è vai
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Chịu đựng, gánh vác một trách nhiệm hoặc gánh nặng quá sức: "è vai" chỉ hành động phải làm một việc gì đó quá khả năng, gây ra sự mệt mỏi, khó nhọc. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh "vai" bị "è" xuống do phải mang vác nặng.
- Bị đè nén, áp lực: Dùng để nói về tình trạng bị ép buộc hoặc phải chịu đựng một điều gì đó không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công việc mới này thật sự è vai tôi. (Công việc mới này khiến tôi phải chịu đựng rất nhiều áp lực.)
- Nó phải è vai nuôi cả gia đình từ khi còn trẻ. (Nó phải gánh vác trách nhiệm nuôi cả nhà từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"è vai làm việc": phải làm việc vất vả, quá sức.
- Cả ngày è vai làm việc mà lương chẳng được bao nhiêu. (Cả ngày làm việc cực nhọc nhưng lương thấp.)
"è vai gánh vác": phải đảm nhận một trách nhiệm nặng nề.
- Anh ấy è vai gánh vác mọi việc trong công ty. (Anh ấy phải chịu trách nhiệm hầu hết mọi việc trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Ép vai (động từ): gây áp lực, bắt buộc ai đó làm việc quá sức.
- Sếp ép vai nhân viên làm thêm giờ. (Sếp gây áp lực bắt nhân viên làm thêm giờ.)
Nặng vai (tính từ): chỉ trách nhiệm hoặc gánh nặng lớn.
- Vai trò của giám đốc rất nặng vai. (Vai trò của giám đốc rất nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Gánh vác: đảm nhận trách nhiệm, thường là nặng nhọc.
- Chịu đựng: chấp nhận và chịu đựng khó khăn.
- Đè nặng: gây áp lực lớn.
Thành ngữ liên quan
Vai u thịt bắp: chỉ người có sức khỏe, thường xuyên lao động nặng.
- Anh ta là dân vai u thịt bắp, chẳng sợ è vai. (Anh ta là người lao động chân tay, quen với gánh nặng.)
Gánh nặng trên vai: chỉ trách nhiệm hoặc khó khăn phải chịu đựng.
- Gánh nặng trên vai khiến anh ấy không thể nghỉ ngơi. (Trách nhiệm nặng nề khiến anh ấy không thể nghỉ ngơi.)